black disease

black disease

A sheep grazes in a field, unaware of the black disease affecting its liver.

Định nghĩa

Danh từ: - Bệnh đen (bệnh gan) : "Black disease" một bệnh về gan, đặc biệtcừu gia súc, do sán lá gan các chất thải của chúng gây ra. Bệnh này thường dẫn đến tổn thương gan nghiêm trọng có thể gây chết.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ thú y chẩn đoán con cừu mắc bệnh đen.)
  • (Bệnh đen một mối lo ngại lớn đối với nông dân chăn nuôicác vùng nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to contract black disease": mắc phải bệnh đen.

    • Cattle often contract black disease after grazing in flooded pastures. (Gia súc thường mắc bệnh đen sau khi gặm cỏđồng cỏ ngập nước.)
  • "to prevent black disease": phòng ngừa bệnh đen.

    • Vaccination is an effective way to prevent black disease in flocks. (Tiêm phòng cách hiệu quả để phòng ngừa bệnh đen trong đàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Black (adj): màu đen; trong ngữ cảnh này, "black" mô tả màu sắc của gan bị tổn thương.

    • The liver turned black due to the infection. (Gan chuyển sang màu đen do nhiễm trùng.)
  • Disease (n): bệnh tật, căn bệnh.

    • This disease is caused by parasites. (Căn bệnh này do ký sinh trùng gây ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Liver fluke disease: bệnh sán lá gan.
  • Necrotic hepatitis: viêm gan hoại tử (thuật ngữ y học chỉ tình trạng gan bị hoại tử do bệnh đen).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To die from black disease: chết bệnh đen.
    • Many lambs died from black disease during the wet season. (Nhiều cừu non đã chết bệnh đen trong mùa mưa.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "black disease". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thú y, cụm từ "black disease outbreak" (bùng phát bệnh đen) thường được dùng. - The farm experienced a black disease outbreak last spring. (Trang trại đã trải qua một đợt bùng phát bệnh đen vào mùa xuân năm ngoái.)